hoán dụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tu từ: Một biện pháp tu từ trong văn học, dùng tên gọi của sự vật, hiện tượng này để gọi tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ gần gũi, tiếp cận, chứ không phải dựa trên sự giống nhau như phép so sánh hay ẩn dụ.
- Quan hệ liên tưởng: Mối quan hệ giữa hai sự vật trong phép hoán dụ thường là: cái cụ thể thay cho cái trừu tượng, bộ phận thay cho toàn thể, vật chứa đựng thay cho vật được chứa đựng, dấu hiệu thay cho sự vật có dấu hiệu, nguyên nhân thay cho kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Trong văn học, thơ ca:
- "Áo nâu cùng với áo xanh / Nông thôn cùng với thị thành đứng lên." (Tố Hữu). Ở đây, "áo nâu" hoán dụ cho người nông dân, "áo xanh" hoán dụ cho công nhân.
- "Đầu xanh có tội tình gì / Má hồng đến quá nửa thì chưa thôi." (Nguyễn Du). "Đầu xanh" hoán dụ cho tuổi trẻ, "má hồng" hoán dụ cho người con gái đẹp.
- Trong đời sống, ngôn ngữ hàng ngày:
- "Cả khán đài vỗ tay nhiệt liệt." Từ "khán đài" hoán dụ cho toàn bộ khán giả ngồi trên khán đài.
- "Nhà trắng đưa ra tuyên bố mới." "Nhà trắng" hoán dụ cho chính phủ hoặc tổng thống Hoa Kỳ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với ẩn dụ: Ẩn dụ dựa trên quan hệ tương đồng (giống nhau), còn hoán dụ dựa trên quan hệ tương cận (gần gũi, tiếp xúc, đi đôi với nhau). Ví dụ: "Người cha mái tóc bạc" (ẩn dụ chỉ Bác Hồ dựa trên sự tương đồng về phẩm chất). "Bàn tay ta làm nên tất cả" (hoán dụ lấy bộ phận "bàn tay" chỉ toàn thể con người lao động).
- Hoán dụ trong nghiên cứu ngôn ngữ: Hoán dụ không chỉ là biện pháp tu từ mà còn là một phương thức cấu tạo nghĩa từ vựng phổ biến. Ví dụ: từ "ly" (vật chứa) dùng để chỉ "ly nước" (vật được chứa) là một kiểu hoán dụ đã thành từ vựng cố định.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn dụ (danh từ): Biện pháp tu từ dựa trên sự so sánh ngầm, lấy tên gọi sự vật này để gọi sự vật khác dựa trên nét giống nhau.
- Nhân hóa (danh từ): Biện pháp tu từ gán những đặc điểm, hành động, tính cách của con người cho sự vật không phải người.
- Nói quá (danh từ): Biện pháp tu từ phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển dụ: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho biện pháp tu từ này.
- Metonymy: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ biện pháp tu từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng từ "hoán dụ" một cách trực tiếp)
- d. Biện pháp dùng tên gọi của sự vật này để chỉ sự vật khác, như lấy tên gọi cái toàn thể để chỉ cái bộ phận, lấy tên gọi cái chứa đựng để chỉ cái được chứa đựng, hoặc ngược lại, v.v. (thí dụ: so sánh cái cốc và cốc nước).